Dịch nghĩa:
彼女はとりわけ宝石を磨くのが好きだった。
Cô ấy đặc biệt thích đánh bóng đá quý.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
石
Thạch
đá
磨
Ma
mài; đánh bóng; cải thiện
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó