Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はきっと
時間
じかん
どおりに
来
く
るだろう。
Cô ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
時間通り
じかんどおり
đúng giờ; theo lịch trình; đúng hẹn
来る
くる
đến
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
来
Lai
đến; trở thành