Dịch nghĩa:
彼女はいつも私に電話をかけてばかりいた。
Cô ấy luôn chỉ gọi điện cho tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện