Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はあなたにあえて
喜
よろこ
ぶでしょうね。
Cô ấy chắc chắn sẽ vui mừng khi gặp bạn.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
敢えて
あえて
cố ý; dám làm; chủ ý
喜ぶ
よろこぶ
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
喜
Hỉ
vui mừng