Dịch nghĩa:

Tôi nhận ra vẻ nữ tính trên khuôn mặt cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Tình tình cảm
Độc đọc
Thủ lấy; nhận