Dịch nghĩa:
彼を訪れたとき、彼は家にいなかった。
Khi tôi đến thăm, anh ta không có nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ