Dịch nghĩa:

Họ đã kiểm tra xem nước có sạch không.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thủy nước
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải