Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らは
来
きた
られるかどうかはっきりしなかった。
Họ không chắc liệu có thể đến được hay không.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành