Dịch nghĩa:
彼らは彼をけしかけてその悪事を働かせた。
Họ đã xúi giục anh ta gây ra tội ác đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
事
Sự
sự việc; lý do
働
Động
làm việc