Dịch nghĩa:

Họ biết cách làm bom nguyên tử.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Tử trẻ em
Bạo bom; nổ tung; nổ; tách ra
Đạn viên đạn; bật dây; búng; bật
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Phương hướng; người; lựa chọn
Tri biết; trí tuệ