Dịch nghĩa:

Họ sẽ làm gì trong thời gian rảnh rỗi của mình?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
quá nhiều; dư thừa
Hạ thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
Quá làm quá; vượt quá; lỗi