Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはレストランのテーブルについた。
Họ đã ngồi vào bàn ở nhà hàng.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
テーブル
bàn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó