Dịch nghĩa:
彼らはみんな私の新車をうらやんだ。
Họ đều ghen tị với chiếc xe mới của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới
車
Xa
xe