Dịch nghĩa:
彼らはその船をメイフラワーと名つけた。
Họ đã đặt tên cho con thuyền đó là Mayflower.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
船
Thuyền
tàu; thuyền
名
Danh
tên; nổi tiếng