Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らの
話
はなし
によると、あの
男
おとこ
の
子
こ
は
歌
うた
がうまいらしい。
Theo lời kể của họ, cậu bé đó hát rất hay.
Ngữ pháp:
~らしい (〜rashii)
Diễn tả lời đồn; 'tôi nghe', 'có vẻ', 'hình như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
よる
dám
あの
này; ừm
男の子
おとこのこ
cậu bé; con trai
歌
うた
bài hát; hát
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
歌
Ca
bài hát; hát