Dịch nghĩa:
彼もとうとう詰め腹を切らされたってわけだね。
Cuối cùng anh ấy cũng bị ép phải tự vẫn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
詰
Cật
đóng gói; trách mắng
腹
Phúc
bụng; dạ dày
切
Thiết
cắt; sắc bén