Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
ほど
平々凡々
へいへいぼんぼん
たる
主人公
しゅじんこう
は
珍
めずら
しい。
Hiếm có nhân vật chính nào giản đơn như cậu ta.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
平々
へいへい
bằng phẳng; bình thường
凡々
ぼんぼん
bình thường; thông thường
主人公
しゅじんこう
nhân vật chính; anh hùng
珍しい
めずらしい
hiếm; không phổ biến; bất thường; tò mò
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
凡
Phàm
bình thường; thông thường; tầm thường
主
Chủ
chủ; chính
人
Nhân
người
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ