Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
5時
ごじ
までに
学校
がっこう
から
戻
もど
るでしょう。
Anh ấy sẽ trở về từ trường trước 5 giờ.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
学校
がっこう
trường học
戻る
もどる
quay lại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
戻
Lệ
trở lại; khôi phục