Dịch nghĩa:
彼は1970年にロンドンに行った。
Anh ấy đã đến London vào năm 1970.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng