Dịch nghĩa:
彼は10時間でそこに着くでしょう。
Anh ấy sẽ đến đó trong 10 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo