Dịch nghĩa:
彼は10時にここに来て11時に帰った。
Anh ấy đến đây lúc 10 giờ và về lúc 11 giờ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
来
Lai
đến; trở thành
帰
Quy
trở về; dẫn đến