Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
雨
あめ
にもかかわらず
時間
じかん
どおりについた。
Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đến đúng giờ.
Ngữ pháp:
~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu)
Diễn tả 'mặc dù', 'bất chấp' hoặc 'dù cho'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
雨
あめ
mưa
関わる
かかわる
tham gia (vào); quan tâm (với); can thiệp (vào)
時間通り
じかんどおり
đúng giờ; theo lịch trình; đúng hẹn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
雨
Vũ
mưa
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian