Dịch nghĩa:
彼は金を私のポケットにそっと入れた。
Anh ấy đã lén cho tiền vào túi tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
金
Kim
vàng
私
Tư
tư nhân; tôi
入
Nhập
vào; chèn