Dịch nghĩa:
彼は野菜、とりわけキャベツが好きだ。
Anh ấy thích rau, đặc biệt là bắp cải.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó