Dịch nghĩa:

Anh ấy phải viết bài về trận đấu bóng chày.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
đồng bằng; cánh đồng
Cầu quả bóng
Thí thử; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
ghi chép; tường thuật
Sự sự việc; lý do
Thư viết