Dịch nghĩa:
彼は過って親指を金槌で打ち付けた。
Anh ấy đã vô tình đập búa vào ngón tay cái.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
親
Thân
cha mẹ; thân mật
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
金
Kim
vàng
槌
Chùy
búa; búa gỗ
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm