Dịch nghĩa:
彼は通りすがりの人たちにちらっと目をやった。
Anh ấy đã liếc nhìn những người đi đường qua loa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
人
Nhân
người
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm