Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
賞
しょう
がもらえるほどに
高
たか
く
飛
と
べなかった。
Vì nhảy không đủ cao, anh ấy đã không thể giành được giải thưởng.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
賞
しょう
giải thưởng
貰う
もらう
nhận; lấy
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
賞
Thưởng
giải thưởng
高
Cao
cao; đắt
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác