Dịch nghĩa:

Anh ấy ngồi trên sofa với tay chéo.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Oản cánh tay; khả năng; tài năng
Tổ hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi