Dịch nghĩa:
彼は職を探しにニューヨークに来た。
Anh ấy đã đến New York để tìm việc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
職
Chức
công việc; việc làm
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
来
Lai
đến; trở thành