Dịch nghĩa:
彼は第2次大戦でアフリカ作戦の英雄だった。
Anh ấy là anh hùng của chiến dịch châu Phi trong Thế chiến thứ hai.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
第
Đệ
số; nơi ở
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
大
Đại
lớn; to
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
雄
Hùng
nam tính; anh hùng