Dịch nghĩa:
彼は私の家のそばを通ったが立ち寄らなかった。
Anh ấy đã đi ngang qua nhà tôi nhưng không ghé vào.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
寄
Kí
đến gần; thu thập