Dịch nghĩa:

Anh ấy chắc chắn không bao giờ khuất phục trước áp lực của các chính trị gia.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Áp áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Khuất nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục