Dịch nghĩa:
「彼は正しいですか」「そうは思いません」
"Anh ấy đúng không?" "Tôi không nghĩ vậy."
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
正
Chính
chính xác; công bằng
思
Tư
nghĩ