Dịch nghĩa:
彼は政治家ではなくて宗教家だった。
Anh ấy không phải là chính trị gia mà là một nhà tôn giáo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục