Dịch nghĩa:
彼は指導者たるにふさわしくない人だ。
Anh ấy không phải là người thích hợp để trở thành nhà lãnh đạo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
者
Giả
người
人
Nhân
người