Dịch nghĩa:
彼は感謝のしるしにチップを与えた。
Anh ấy đã cho tiền boa như một dấu hiệu của lòng biết ơn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn
与
Dữ
ban tặng; tham gia