Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
忙
いそが
しいと
思
おも
ったが、それどころか
暇
ひま
だった。
Tôi tưởng anh ấy bận, nhưng thực ra lại rảnh.
Ngữ pháp:
~どころか (〜dokoro ka)
Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
其れ
それ
đó; nó
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
思
Tư
nghĩ
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí