Dịch nghĩa:
彼は彼女の演技に賛嘆の声をあげた。
Anh ta đã thốt lên lời khen ngợi về màn trình diễn của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
嘆
Thán
thở dài; than thở; rên rỉ; đau buồn; thở dài ngưỡng mộ
声
Thanh
giọng nói