Dịch nghĩa:

Anh ấy bối rối và không thể bình tĩnh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Hoặc làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
Lạc rơi; rớt; làng; thôn
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo