Dịch nghĩa:
彼は少しも泳げないが、スキーとなると彼が一番だ。
Anh ấy không hề biết bơi, nhưng nói đến trượt tuyết thì không ai bằng anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
少
Thiếu
ít
泳
Vịnh
bơi
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi