Dịch nghĩa:
彼は外見はスポーツマンのようだった。
Anh ấy trông như một vận động viên.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
外
Ngoại
bên ngoài
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy