Dịch nghĩa:
彼は困った時はいつも姉に助けを求める。
Khi gặp rắc rối, anh ấy luôn tìm đến chị gái để xin giúp đỡ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
困
Khốn
tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
時
Thời
thời gian; giờ
姉
Chị
chị gái
助
Trợ
giúp đỡ
求
Cầu
yêu cầu