Dịch nghĩa:
彼は喜んであなたを手伝うでしょう。
Anh ấy sẽ vui vẻ giúp bạn.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
喜
Hỉ
vui mừng
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống