Dịch nghĩa:

Anh ấy sẽ phản đối việc em đi nước ngoài.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Dương đại dương; phương Tây
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh