Dịch nghĩa:
彼は全てお金という点から物を考える。
Anh ấy luôn suy nghĩ mọi thứ dưới góc độ tiền bạc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
金
Kim
vàng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ