Dịch nghĩa:
彼は借金を頼みに頭をペコペコ下げてやって来た。
Anh ấy đã đến xin vay tiền và cúi đầu liên tục.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
借
Tá
mượn
金
Kim
vàng
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
来
Lai
đến; trở thành