Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
何
なん
年
ねん
も
悲惨
ひさん
な
生活
せいかつ
を
送
おく
らなければならなかった。
Anh ấy đã phải sống cuộc sống bi thảm trong nhiều năm.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
何
なん
gì
年
ねん
năm
悲惨
ひさん
bi thảm
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
送る
おくる
gửi; chuyển đi
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
惨
Thảm
thảm khốc; tàn nhẫn
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
送
Tống
hộ tống; gửi