Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đi lòng vòng trong cửa hàng để mua thứ gì đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Mãi mua
nghĩ
Điếm cửa hàng; tiệm
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng