Dịch nghĩa:
彼は何か冷たい飲み物を欲しがっている。
Anh ấy đang muốn uống thứ gì đó lạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
飲
Ẩm
uống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
欲
Dục
khao khát; tham lam